GIÁ XE TẢI MỚI NHẤT 2019

GIÁ XE TẢI MỚI NHẤT 2019

GIÁ XE TẢI MỚI NHẤT 2019

Giá xe veam tháng 10/2019

Veam Motor được rất nhiều khách hàng quan tâm bởi chúng tôi có thể đáp ứng một cách toàn diện nhất và tối đa nhu cầu công việc của khách hàng ngày càng cao trong thời đại phát triển. Vì vậy, nhà máy Veam Motor đã cập nhập bảng giá xe tải thùng, tải ben, đầu kéo,… cho khách hàng. Nhằm mục đích sao cho khách hàng có thể biết thêm về giá xe và các loại xe.   

Bảng giá xe :

TT Tên xe Tải trọng Năm
sản xuất
Số loại Mã sản phẩm Chú thích Giá bán lẻ
(nghìn đồng)
I/ Xe Euro 4
1 VPT095 990 2018 VPT095TL T095X11111 TL (nhập khẩu) 213,900
2 VPT095 990 2019 VPT095TL T095X11111 TL (nhập khẩu) 215,900
3 VPT095 990 2018 VPT095/TL T095X1111F TL (nội địa) 213,900
4 VPT095 990 2019 VPT095/TL T095X1111F TL (nội địa) 215,900
5 VPT095 990 2018 VPT095MB T095X11212 MB (Tôn kẽm) 217,000
6 VPT095 990 2019 VPT095MB T095X11212 MB (Tôn kẽm) 219,500
7 VPT095 990 2018 VPT095MB/TKMPB T095X1121E MB (Tôn kẽm) 217,000
8 VPT095 990 2019 VPT095MB/TKMPB T095X1121E MB(Tôn kẽm) 219,500
9 VPT095 990 2018 VPT095MB/TKMPB T095X1122E MB(Inox 430) 218,500
10 VPT095 990 2019 VPT095MB/TKMPB T095X1122E MB (Inox 430) 220,500
11 VPT095 990 2018 VPT095/MB T095X1121G MB (Tôn kẽm) 217,000
12 VPT095 990 2019 VPT095/MB T095X1121G MB (Tôn kẽm) 219,500
13 VPT095 990 2018 VPT095/MB T095X1122G MB (Inox 430) 218,500
14 VPT095 990 2019 VPT095/MB T095X1122G MB (Inox 430) 220,500
15 VPT095 900 2018 VPT095MB/TK T095X11313 TK(Tôn kẽm 01 lớp) 228,000
16 VPT095 900 2019 VPT095MB/TK T095X11313 TK(Tôn kẽm 01 lớp) 230,500
17 VPT095 810 2018 VPT095MB/TK1 T095X11323 TK(Tôn kẽm 02 lớp) 230,000
18 VPT095 810 2019 VPT095MB/TK1 T095X11323 TK (Tôn kẽm 02 lớp) 232,500
19 VPT095 900 2018 VPT095/TK T095X1131D TK(Tôn kẽm 01 lớp) 228,000
20 VPT095 900 2019 VPT095/TK T095X1131D TK(Tôn kẽm 01 lớp) 230,500
21 VPT095 900 2018 VPT095/TK T095X1132D TK (Inox 430) 231,500
22 VPT095 900 2019 VPT095/TK T095X1132D TK (Inox 430) 233,500
23 VPT095 2019 VPT095/BHLĐ T095X1101H BHLĐ(KT) 220,900
24 VPT095 2019 VPT095/BHLĐ T095X11D1H BHLĐ 250,900
25 VT260-1 1850 2018 VT260-1/MB T260X1101G MB (KT) 441,900
26 VT260-1 1850 2018 VT260-1/MB T260X1121G MB 495,000
27 VT260-1 1950 2019 VT260-1 T260X11016 Chassis 444,900
28 VT260-1 1950 2019 VT260-1/TL T260X1101F TL (KT) 446,000
29 VT260-1 1950 2019 VT260-1/TL T260X1111F TL 481,000
30 VT260-1 1850 2019 VT260-1/MB T260X1101G MB (KT) 446,000
31 VT260-1 1850 2019 VT260-1/MB T260X1121G MB 500,000
32 VT260-1 1800 2019 VT260-1/TK T260X1101D TK (KT) 446,000
33 VT260-1 1800 2019 VT260-1/TK T260X1131D TK 518,500
34 VT340S-1 3490 2019 VT260-1/VT340STL T340X1101F TL (KT) 457,000
35 VT340S-1 3490 2019 VT260-1/VT340STL T340X1111F TL 492,000
36 VT340S-1 3490 2019 VT260-1/VT340SMB T340X1101G MB (KT) 457,000
37 VT340S-1 3490 2019 VT260-1/VT340SMB T340X1121G MB 511,000
38 VT340S-1 3490 2019 VT260-1/VT340STK T340X1101D TK (KT) 457,000
39 VT340S-1 3490 2019 VT260-1/VT340STK T340X1131D TK 529,500
40 VPT930 2018 VPT930/MB T930X11002 Chassis 697,900
41 VPT950 9300 2018 VPT950/MB T950X11002 MB (KT) 702,000
42 VPT950 9300 2018 VPT950/MB T950X11212 MB 761,900
43 VPT950 9300 2019 VPT950/MB T950X11002 MB (KT) 708,900
44 VPT950 9300 2019 VPT950/MB T950X11212 MB 769,000
II/ Xe Euro 2
A/ Xe Ben
1 VB100 990 2014 VB100 AB10X01414 Ben (Không điều hòa) 289,500
2 VB150 1490 2014 VB150 CB10X01414 Ben (Không điều hòa) 318,900
3 VB150 1490 2015 VB150 CB10X01414 Ben (Không điều hòa) 322,000
4 VB150 1490 2016 VB150 CB10X01414 Ben (Không điều hòa) 325,500
5 VB160 1350 2017 VB160 CB11X01414 Ben (Không điều hòa) 260,900
6 VB160 1490 2017 VT160 CS/VB CB12X01414 Ben (Không điều hòa) 260,900
7 VB200 1,850 2016 VB200 DB10X01414 Ben (Không điều hòa) 359,500
8 VB200 1,850 2017 VB200 DB10X01414 Ben (Không điều hòa) 362,900
9 VB350 3490 2015 VB350 GB01X01414 Ben (Không điều hòa) 414,500
10 VB350 3490 2016 VB350 GB01X01414 Ben (Không điều hòa) 418,500
11 VB350 3490 2017 VB350 GB01X01414 Ben (Không điều hòa) 422,900
12 VB650 6315 2016 VB650 LB00X11414 Ben (Có điều hòa) 604,900
13 VB652 6490 2016 VB652 LB10X11414 Ben (Có điều hòa) 615,500
14 VB652 6490 2017 VB652 LB10X11414 Ben (Có điều hòa) 621,900
15 VB653 6490 2016 VB653 LB20X11414 Ben (Có điều hòa) 742,900
16 VB653 6490 2017 VB653 LB20X11414 Ben (Có điều hòa) 750,500
17 VB750 7200 2016 VB750 MB00X11414 Ben (Có điều hòa) 658,500
18 VB750 7200 2017 VB750 MB00X11415 Ben (Có điều hòa) 664,900
19 VB750-1 7200 2017 VB750-1 MB01X11414 Ben (Có điều hòa) 664,900
20 VB980 7700 2016 VB980 Z202X11414 Ben (Có điều hòa) 788,000
B/ Xe Tải
1 HD800 7940 2017 HD800 MB MT21X11002 MB (KT) 710,000
2 HD800 7940 2017 HD800 MB MT21X11212 MB 738,000
3 HD800 7755 2017 HD800TK MT21X11003 TK (KT) 710,000
4 HD800 7755 2017 HD800TK MT21X11313 TK 747,000
5 HD800 8100 2017 HD800 MB/TL MT21X1100F TL (KT) 710,000
6 HD800 8100 2017 HD800 MB/TL MT21X1111F TL 722,000
7 HD800 7650 2017 HD800 MB/TK MT21X1100D TK (KT) 710,000
8 HD800 7650 2017 HD800 MB/TK MT21X1111D TK 747,000
9 Mighty 2017 2017 MIGHTY 2017 MT17X11006 Chassis 710,000
10 Mighty 2017 7750 2017 Mighty 2017/TL MT17X11001 TL (KT) 710,000
11 Mighty 2017 7750 2017 Mighty 2017/TL MT17X11111 TL 730,500
12 Mighty 2017 7800 2017 Mighty 2017/MB1 MT17X11002 MB (KT) 710,000
13 Mighty 2017 7800 2017 Mighty 2017/MB1 MT17X11212 MB 747,000
14 Mighty 2017 7600 2017 Mighty 2017/TK1 MT17X11003 TK (KT) 710,000
15 Mighty 2017 7600 2017 Mighty 2017/TK1 MT17X11313 TK 755,000
16 Mighty 2017 7550 2017 Mighty 2017/MB MT18X11002 MB (KT) 710,000
17 Mighty 2017 7550 2017 Mighty 2017/MB MT18X11212 MB 748,000
18 Mighty 2017 7250 2017 Mighty 2017/TK MT18X11003 TK (KT) 710,000
19 Mighty 2017 7250 2017 Mighty 2017/TK MT18X11313 TK 756,000
20 New Mighty 7250 2016 New Mighty CS/TL MT22X11001 TL (KT) 636,900
21 New Mighty 7070 2016 New Mighty MB MT20X11002 MB (KT) 636,900
22 HD345 1750 2017 HD345 CS/MB MT31X11002 MB (KT) 519,900
23 VT158 TK 1490 2015 VT158 TK CT23X11313 TK 429,900
24 VT158 TK 1490 2016 VT158 TK CT23X11313 TK 434,000
25 VT160 1810 2016 VT160 CS/TL CT24X01001 TL (KT) 227,500
26 VT160 1810 2017 VT160 CS/TL CT24X01001 TL (KT) 229,500
27 VT160 1490 2017 VT160 CS/MB CT24X01002 MB (KT) 229,500
28 VT160 1490 2017 VT160 CS/TK CT24X01003 TK (KT) 229,500
29 VT160 1810 2016 VT160 CS/TL CT24X01111 TL (KT) 238,000
30 VT160 1810 2017 VT160 CS/TL CT24X01111 TL (KT) 240,500
31 VT160 1490 2017 VT160 CS/TK CT24X01313 TK (KT) 253,000
32 VT201 1990 2015 VT201 CS/MB DT27X11212 MB 331,900
33 VT252 2360 2016 VT252 ET38X11111 TL 365,500
34 VT252-1 2450 2016 VT252-1 ET40X11001 TL (KT) 365,500
35 VT252-1 2450 2017 VT252-1 ET40X11001 TL (KT) 368,900
36 VT252-1 2410 2016 VT252-1 MB ET40X11002 MB (KT) 365,500
37 VT252-1 2410 2017 VT252-1 MB ET40X11002 MB (KT) 368,900
38 VT252-1 2250 2016 VT252-1 TK ET40X11003 TK (KT) 365,500
39 VT252-1 2250 2017 VT252-1 TK ET40X11003 TK (KT) 368,900
40 VT252-1 1990 2016 VT252-1 MB/TK ET50X11003 TK (KT) 365,500
41 VT252-2 1990 2017 VT252-1 MB/TK ET50X11004 TK (KT) 368,900
42 VT252-1 2450 2016 VT252-1 ET40X11111 TL 380,900
43 VT252-1 2450 2017 VT252-1 ET40X11112 TL 384,500
44 VT252-1 2450 2016 VT252-1 CS/TL ET41X11111 TL 380,900
45 VT252-1 2410 2016 VT252-1 MB ET40X11212 MB 391,500
46 VT252-1 2410 2017 VT252-1 MB ET40X11212 MB 395,500
47 VT252-1 2250 2016 VT252-1 TK ET40X11313 TK 399,500
48 VT252-1 2250 2017 VT252-1 TK ET40X11313 TK 403,000
49 VT252-1 1990 2016 VT252-1 MB/TK ET50X11313 TK 399,500
50 VT252-1 1990 2017 VT252-1 MB/TK ET50X11313 TK 403,000
51 VT300CH 3890 2016 VT300CH FT01X11515 CH 717,900
52 VT300CH 3890 2017 VT300CH FT01X11515 CH 724,900
53 VT498 4990 2015 VT498 MB KT11X11002 MB (KT) 514,500
54 VT498 4990 2015 VT498 TK KT11X11313 TK 566,500
55 VT500 4990 2015 VT500 MB KT12X11002 MB (KT) 552,000
56 VT500 4990 2015 VT500 TK KT12X11003 TK (KT) 552,000
57 VT650 6490 2015 VT650 TK LT00X11003 TK (KT) 483,500
58 VT650 6490 2015 VT650 TK LT00X11313 TK 553,000
59 VT651CH 4150 2017 VT651CH LT02X11515 Cứu hộ 686,900
60 VT651 6490 2015 VT651 MB LT01X11002 MB (KT) 504,500
61 VT651 6490 2016 VT651 MB LT01X11002 MB (KT) 509,500
62 VT651 6490 2017 VT651 MB LT01X11002 MB (KT) 514,500
63 VT651 6490 2015 VT651 TK LT01X11003 TK (KT) 504,500
64 VT651 6490 2016 VT651 TK LT01X11003 TK (KT) 509,500
65 VT651 6490 2017 VT651 TK LT01X11003 TK (KT) 514,500
66 VT651 6350 2015 VT651 CS/TL LT03X11111 TL 514,900
67 VT651 6490 2015 VT651 MB LT01X11212 MB 541,500
68 VT651 6490 2016 VT651 MB LT01X11212 MB 546,500
69 VT651 6490 2017 VT651 MB LT01X11212 MB 551,900
70 VT651 6490 2015 VT651 TK LT01X11313 TK 552,900
71 VT651 6490 2016 VT651 TK LT01X11313 TK 558,500
72 VT651 6490 2017 VT651 TK LT01X11313 TK 563,900
73 VT651MB/HUH-ĐL 5800 2016 VT651MB/HUH-ĐL LT40X1191B Đông Lạnh 698,500
74 VT652 6490 2016 VT652 MB LT20X11002 MB (KT) 509,500
75 VT652 6490 2017 VT652 MB LT20X11002 MB (KT) 514,500
76 VT652 6490 2016 VT652 MB LT20X11212 MB 546,500
77 VT652 6490 2017 VT652 MB LT20X11212 MB 551,900
78 VT750 7300 2015 VT750 CS/MB MT03X11002 MB (KT) 619,500
79 VT750 7360 2015 VT750 MB MT00X11002 MB (KT) 619,500
80 VT750 7360 2016 VT750 MB MT00X11002 MB (KT) 625,500
81 VT750 7360 2017 VT750 MB MT00X11002 MB (KT) 631,900
82 VT750 7360 2015 VT750 MB MT00X11212 MB 671,500
83 VT750 7360 2016 VT750 MB MT00X11212 MB 678,000
84 VT750 7360 2017 VT750 MB MT00X11212 MB 684,900
85 VT750 7300 2016 VT750 TK MT00X11003 TK (KT) 625,500
86 VT750 7300 2017 VT750 TK MT00X11003 TK (KT) 631,900
87 VT750 4990 2016 VT750 MB/TL MT40X11001 TL (KT) 562,500
88 VT340 3490 2016 VT750MB/VT340TL MT43X11001 TL (KT) 541,500
89 VT340 3490 2016 VT750MB/VT340MB MT41X11002 MB (KT) 541,500
90 VT340 3490 2017 VT750MB/VT340MB MT41X11003 MB (KT) 546,500
91 VT340 3490 2016 VT750MB/VT340TK MT42X11003 TK (KT) 541,500
92 VT490 4990 2016 VT750MB/VT490MB MT44X11002 MB (KT) 541,500
93 VT750CTH 6450 2016 VT750MB/CTH MT02X11117 Cẩu tự hành 962,900
94 VT751 7160 2016 VT751 MB MT30X11002 MB (KT) 630,500
95 VT751 7160 2017 VT751 MB MT30X11002 MB (KT) 636,900
96 VT751 7160 2016 VT751 MB MT30X11212 MB 682,900
97 VT751 7160 2017 VT751 MB MT30X11212 MB 689,500
98 VT751 7070 2017 VT751 TK MT30X11003 TK (KT) 636,900
99 VT751 7070 2017 VT751 TK MT30X11313 TK 708,500
100 VT751CTH 6290 2017 VT751 MB/CTH MT01X11117 Cẩu tự hành 977,500
101 VM437041 5050 2012 437041-265 Z001X11001 TL (KT) 396,500
102 VM437041 5050 2013 437041-265 Z001X11001 TL (KT) 400,000
103 VM437041 5050 2011 437041-268 Z003X11001 TL (KT) 392,500
104 VM437041 5050 2011 437041-268 Z003X11111 TL 414,500
105 VM437041 5050 2011 VM 437041-268/VEAM-MBHC Z003X11003 MB (KT) 392,500
106 VM437041 5050 2011 VM 437041-268/VEAM-MBHC Z003X11313 MB 438,500
107 VM533603 8300 2011 533603-220 Z100X11001 TL (KT) 600,900
108 VM533603 8300 2011 533603-220 Z100X11111 TL 627,500
109 VM533603 8300 2012 533603-225 Z101X11001 TL (KT) 606,900
110 VM630305 13170 2012 630305-220 Z400X11001 TL (KT) 801,500
111 VM630305 13170 2013 630305-220 Z400X11002 TL (KT) 809,500
112 VM630305 13170 PPX 2019 630306-220 Z400X11111   1,310,000
113 543203-220-750 36000 2015 543203-220-750 Z610X11000 Đầu kéo 774,500
114 543203-220-750 36000 2016 543203-220-750 Z610X11000 Đầu kéo 781,900
115 630305-220/VEAM-TBT 2013 630305-220/VEAM-TBT Z410X11719 Trộn bê tông 1,136,000
116 VT1100 MB/CTH2 7850 2014 VT1100 MB/CTH2 MI42X11007 Cẩu tự hành (ko cẩu) 866,000
117 VT1100 MB/CTH2 7850 2014 VT1100 MB/CTH2 MI42X11117 Cẩu tự hành 1,652,000
118 VT1100MB/HUH-XTX   2014 VT1100MB/HUH-XTX MI42X11118 Xi téc 1,326,000

Cần thêm thông tin cập nhật chi tiết liên hệ:0981893339